top of page

I4-340IPEN-36-V5 Camera 4MP, đèn LED

I4-340IPEN-36-V5 Camera Bullet 4MP IR LED Provision-ISR

 

Camera-H.265 Eye-Sight Series, Bullet, IR 40M(2 LED Array), 3.6mm lens, 4M with PoE

Tiêu chuẩn bảo mật: NDAA - Hòa Kì, bảo mật dữ liệu bởi Checkpoint Độ phân giải: 2592x1520 x 25/30FPS (4MP) ONVIF Chuẩn nén: H.265S/H.264S, H.265+/H.264+/H.265/H.264/MJPEG Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS (16:9) Ống kính: 3.6mm (79°) Độ nhạy sáng: True Day & Night ICR, Day: 0.1lux / Night: 0.005lux (@F1.6, AGC on) 0lux with IR on Tầm xa hồng ngoại: 40m (2 High Power IR LED) Khả năng chống ngược sáng: Digital WDR, BLC, HLC, ROI Công nghệ phân tích: Camera tampering Công nghệ AI, DDA (Nhận dạng đối tượng): Vẽ khu vực cấm, ranh giới ảo, đếm đối tượng Công nghệ AI (Nhận diện khuôn mặt): 10 Khuôn mặt trên mỗi khung hình Bản đồ nhiệt AI IP67 Khả năng tích hợp báo động: Không Khả năng đàm thoại âm thanh một chiều: Audio Input Hỗ trợ thẻ nhớ: Lên đến 256GB Cấp nguồn: DC12V/~591mA / PoE/~8.8W Kích thước: 220.8x79.4x81.2mm Trọng lượng: 800g Nhiệt độ hoạt động: -30°C60°C, độ ẩm 10%~90%

 

Camera-H.265 Eye-Sight Series, Bullet, IR 40M(2 LED Array), 3.6mm lens, 4M with PoE

Security standard: NDAA - USA, data security by Checkpoint Resolution: 4MP, ONVIF Compression: H.265S/H.264S, H.265+/H.264+/H.265/H.264/MJPEG Image sensor: 1/3” CMOS (16:9) Frame rate: 1-25/30FPS in Normal mode, 1-50/60FPS in HFR mode Lens: 3.6mm (80.6°) Low Light Sensitivity: True Day & Night ICR, Day: 0.1lux / Night: 0.005lux (@F1.6, AGC on) 0lux with IR on IR Distance: 40m (2 High Power IR LED) Backlight Compensation: Digital WDR, BLC, HLC, ROI Analytics Technology: Camera tampering AI, DDA (Object Recognition): Draw prohibited areas, virtual boundaries, object counting AI (Face Recognition): 10 faces per frame AI Heatmap IP67 Alarm Integration: None One-way audio: Audio Input Supports memory card: Up to 256GB Power: DC12V/~591mA / PoE/~8.8W Dimensions: 220.8x79.4x81.2mm Weight: 800g Operating Temperature: -30°C60°C, Humidity 10%~90%

    bottom of page