top of page

Bộ điều khiển relay 22 ngõ ra iNELS

  • Chỉ báo ngõ ra: LED vàng
  • Cách điện mạch nội bộ & chân COM: Cách điện tăng cường (Xung Cat. II, EN 60664-1)
  • Điện áp cách ly tiếp điểm mở: 1 kV
  • SSR (4x tiếp điểm VALVE1–VALVE2): 20-240 V AC, 480 VA, dòng xung ≤ 20 A (t ≤ 16 ms)
  • Rơ-le 6A (12x RE1-RE6, RE11-RE16 & 1x OUT1, OUT2): 250 V AC / 24 V DC
  • Công suất tải Rơ-le 6A: 1500 VA (AC1), 300 VA (AC15), 180 W (DC/AC3); Tải tối thiểu 500 mW
  • Tuổi thọ Rơ-le 6A: Cơ học 10x10⁶ lần, Điện (AC1) 6x10⁴ lần
  • Rơ-le 10A (4x RE7-RE10): 250 V AC / 24 V DC, công suất 2500 VA (AC1) / 240 W (DC)
  • Dòng xung Rơ-le 10A: Tối đa 30 A (4 giây ở chu kỳ 10%); Dòng tối thiểu 100 mA
  • Tần suất đóng cắt Rơ-le 10A: Không tải 1200 lần/phút, Có tải 6 lần/phút
  • Tuổi thọ Rơ-le 10A: Cơ học 3x10⁷ lần, Điện (AC1) 0.7x10⁵ lần
  • Truyền thông: Hệ thống BUS, đèn trạng thái LED POWER xanh lá
  • Nguồn cấp (từ BUS): 27 V DC (-20/+10%), dòng 100 mA, hao tán max 3 W, LED RUN xanh lá
  • Đầu nối cáp: Tối đa 2.5 mm² (1.5 mm² nếu dùng đầu bọc cốt)
  • Nhiệt độ: Làm việc -20 đến +55 °C, Lưu trữ -30 đến +70 °C
  • Bảo vệ & Lắp đặt: IP20 (IP40 trong tủ điện), Lắp thanh ray DIN EN 60715, Vị trí bất kỳ
  • Thông số khác: Cấp quá áp II, Cấp ô nhiễm 2, Kiểu 6-MODULE
  • Kích thước & Trọng lượng: 90 x 105 x 65 mm, 307 g
  • Tiêu chuẩn: EN 63044-1

 

iNELS 22-Output Relay Controller

  • Output indication: Yellow LED

  • Internal circuit & COM terminal insulation: Reinforced insulation (Surge Category II, EN 60664-1)

  • Open-contact isolation voltage: 1 kV

  • SSR (4 × VALVE1–VALVE2 contacts): 20–240 V AC, 480 VA, inrush current ≤ 20 A (t ≤ 16 ms)

  • 6 A relays (12 × RE1–RE6, RE11–RE16 & 1 × OUT1, OUT2): 250 V AC / 24 V DC

  • 6 A relay load capacity: 1500 VA (AC1), 300 VA (AC15), 180 W (DC/AC3); minimum load 500 mW

  • 6 A relay lifetime: Mechanical 10 × 10⁶ operations, electrical (AC1) 6 × 10⁴ operations

  • 10 A relays (4 × RE7–RE10): 250 V AC / 24 V DC, load capacity 2500 VA (AC1) / 240 W (DC)

  • 10 A relay inrush current: Max. 30 A (4 seconds at 10% duty cycle); minimum current 100 mA

  • 10 A relay switching frequency: No load 1200 operations/min, with load 6 operations/min

  • 10 A relay lifetime: Mechanical 3 × 10⁷ operations, electrical (AC1) 0.7 × 10⁵ operations

  • Communication: BUS system, green POWER status LED

  • Power supply (via BUS): 27 V DC (-20/+10%), current consumption 100 mA, max. power dissipation 3 W, green RUN LED

  • Cable terminals: Max. 2.5 mm² (1.5 mm² when using wire ferrules)

  • Temperature: Operating -20 to +55°C, storage -30 to +70°C

  • Protection & installation: IP20 (IP40 when installed inside an electrical cabinet), DIN rail EN 60715, any position

  • Other specifications: Overvoltage Category II, Pollution Degree 2, 6-module design

  • Dimensions & weight: 90 × 105 × 65 mm, 307 g

  • Standard: EN 63044-1

SA3-022M Bộ điều khiển relay 22 ngõ ra iNELS

SKU: SA3-022M
0 ₫Giá
    bottom of page